max ernst

max ernst

Max Ernst created a surrealist collage from old magazines.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Max Ernst tên của một họa sĩ nổi tiếng người Đức, sau này sốngPháp Hoa Kỳ. Ông một trong những người sáng lập chủ nghĩa Dada, được biết đến với việc phát triển kỹ thuật cắt dán (collage) trong nghệ thuật thị giác. Ông sống từ năm 1891 đến năm 1976.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of Max Ernst": nghệ thuật của Max Ernst, thường được dùng để chỉ phong cách sáng tạo đặc trưng của ông.
    • Các nhà phê bình thường ca ngợi sự đột phá trong nghệ thuật của Max Ernst.
  • "in the style of Max Ernst": theo phong cách của Max Ernst, ám chỉ việc sử dụng các kỹ thuật như cắt dán hoặc hình ảnh siêu thực.
    • Bức tranh này được vẽ theo phong cách của Max Ernst, với nhiều mảnh ghép bất ngờ.
Biến thể từ gần giống
  • Ernst (n): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Dadaism (n): chủ nghĩa Dada, phong trào nghệ thuật Max Ernst đồng sáng lập.
  • Collage (n): kỹ thuật cắt dán, do Max Ernst phát triển phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ Dada: người theo chủ nghĩa Dada.
  • Người tiên phong siêu thực: người đi đầu trong nghệ thuật siêu thực.
Các cụm từ liên quan
  • Cắt dán kiểu Ernst: kỹ thuật cắt dán đặc trưng của Max Ernst.
  • Phong cách Ernst: phong cách nghệ thuật kết hợp giữa Dada siêu thực.
Thành ngữ liên quan
  • "Ernst-esque": mang phong cách của Max Ernst, thường dùng để mô tả tác phẩm yếu tố kỳ ảo hỗn loạn.
    • Bức ảnh này có vẻ rất Ernst-esque với những hình ảnh cắt ghép kỳ lạ.